menu_book
Headword Results "hòa bình" (1)
hòa bình
English
Npeace
Mọi người trên thế giới đều mong muốn một cuộc sống hòa bình.
Everyone in the world desires a peaceful life.
swap_horiz
Related Words "hòa bình" (3)
kiến tạo hòa bình
English
Phrasepeacemaker
Ông được biết đến như một người kiến tạo hòa bình vĩ đại.
He is known as a great peacemaker.
đàm phán hòa bình
English
Phrasepeace negotiation
Đàm phán hòa bình đang diễn ra.
Peace negotiations are underway.
hiệp định hòa bình
English
Phrasepeace agreement
Hy vọng sau đó là hiệp định hòa bình với Nga.
Hopefully, a peace agreement with Russia will follow.
format_quote
Phrases "hòa bình" (11)
Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.
The dove is a symbol of peace.
Chung sống hòa bình.
Live together peacefully.
Mọi người trên thế giới đều mong muốn một cuộc sống hòa bình.
Everyone in the world desires a peaceful life.
Hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển.
Peace, friendship, cooperation, and development.
Các nhà lãnh đạo nhất trí về tầm quan trọng của hòa bình và ổn định.
The leaders agreed on the importance of peace and stability.
Hiệp định hòa bình đã được ký kết.
A peace agreement was signed.
Chúng tôi mong muốn hòa bình và thịnh vượng cho tất cả mọi người.
We wish for peace and prosperity for everyone.
Động thái này được xem là một bước tiến quan trọng trong quá trình hòa bình.
This move is considered an important step in the peace process.
Ông được biết đến như một người kiến tạo hòa bình vĩ đại.
He is known as a great peacemaker.
Đàm phán hòa bình đang diễn ra.
Peace negotiations are underway.
Hy vọng sau đó là hiệp định hòa bình với Nga.
Hopefully, a peace agreement with Russia will follow.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index